ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "toàn diện" (1件)
toàn diện
日本語
形包括的な、全面的な
Họ đã đạt được một thỏa thuận toàn diện về nhiều vấn đề.
彼らは多くの問題について包括的な合意に達しました。
類語検索結果 "toàn diện" (1件)
nghiên cứu toàn diện
日本語
フ総合的な研究
Chính phủ đã giao nghiên cứu toàn diện các hình thức đầu tư.
政府は投資形態の総合的な研究を委託しました。
フレーズ検索結果 "toàn diện" (3件)
Chính phủ đã giao nghiên cứu toàn diện các hình thức đầu tư.
政府は投資形態の総合的な研究を委託しました。
Họ đã đạt được một thỏa thuận toàn diện về nhiều vấn đề.
彼らは多くの問題について包括的な合意に達しました。
UNCLOS là cơ sở pháp lý duy nhất quy định toàn diện và đầy đủ về phạm vi các quyền được hưởng trên biển.
UNCLOSは、海上における権利の範囲を包括的かつ完全に規定する唯一の法的根拠である。
